Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
19
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
ALBAMBC
ALBAMBC
80.7Points79.4
35.8Rebounds30.6
18.4Assists17.6
7.7Steals7
2.1Blocks2.1
14.1Turnovers12.5
59.4Field Goals Attempted58.3
48%Field Goal Percentage48%
24.4Three Pointers Attempted25.8
34%Three Point Percentage37%
21.6Free Throws Attempted18.1
72%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Alba Berlin | 32 | 18 | 14 | 2785-2553 | 232 | 1.091 | 0.563 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 32 | 17 | 15 | 2724-2733 | -9 | 0.997 | 0.531 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
ALBAMBC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34





