Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Alba Berlin | 34 | 22 | 12 | 2797-2518 | 279 | 44 | TTBBT |
17 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 34 | 9 | 25 | 2673-2933 | -260 | 18 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của34
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Alba Berlin | 34 | 22 | 12 | 2797-2518 | 279 | 44 | TTBBT |
17 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 34 | 9 | 25 | 2673-2933 | -260 | 18 | BBTBT |