Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
25
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
HEISKY
HEISKY
80.5Points75.6
35.2Rebounds34.6
15.5Assists15.6
7.5Steals6.5
3.4Blocks2.7
13.8Turnovers16.6
62.7Field Goals Attempted59.4
46%Field Goal Percentage45%
24.9Three Pointers Attempted25.1
32%Three Point Percentage36%
20.3Free Throws Attempted18.1
74%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 32 | 18 | 14 | 2567-2586 | -19 | 0.993 | 0.563 | BBBTT |
16 | ![]() ![]() Skyliners | 32 | 8 | 24 | 2418-2641 | -223 | 0.916 | 0.25 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
HEISKY
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





