Thống Kê Mùa Giải
HEILUD
HEILUD
75.6Points81.2
33.1Rebounds38.7
16.8Assists13.6
7.4Steals6.1
3.3Blocks2
14.1Turnovers15.2
62.3Field Goals Attempted62.2
43%Field Goal Percentage44%
25.4Three Pointers Attempted30
31%Three Point Percentage34%
18.7Free Throws Attempted23.5
74%Free Throw Percentage68%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 26 | 15 | 11 | 2198-2168 | 30 | 1.014 | 0.577 | 30 | TBTTT |
17 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 27 | 7 | 20 | 2118-2333 | -215 | 0.908 | 0.259 | 14 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
HEILUD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





