Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
HEISKY
HEISKY
75.4Points83.5
33.2Rebounds36.6
16.6Assists16.4
7.4Steals7.6
3.3Blocks2
14.1Turnovers15.1
62.2Field Goals Attempted63.4
43%Field Goal Percentage46%
25.1Three Pointers Attempted26.4
31%Three Point Percentage35%
18.7Free Throws Attempted22.5
73%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Skyliners | 27 | 12 | 15 | 2257-2278 | -21 | 0.991 | 0.444 | 24 | BBBTT |
17 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 27 | 7 | 20 | 2118-2333 | -215 | 0.908 | 0.259 | 14 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
HEISKY
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





