Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
6 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 13 | 14 | 2071-2058 | 13 | 40 | BBBTT |