Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
18
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 24 | 10 | 14 | 1932-1922 | 10 | 34 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
PODTRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





