Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 21 | 9 | 2544-2247 | 297 | 51 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vojvodina | 30 | 21 | 9 | 2544-2247 | 297 | 51 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Sloga Kraljevo | 30 | 12 | 18 | 2419-2585 | -166 | 42 | BTTBB |