Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 25 | 5 | 2628-2397 | 231 | 55 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vrsac | 30 | 25 | 5 | 2628-2397 | 231 | 55 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Kk Cacak 94 | 30 | 10 | 20 | 2411-2455 | -44 | 40 | BBBBB |