Bảng xếp hạng|Premijer Liga 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Kk Alkar Sinj | 33 | 15 | 18 | 2364-2516 | -152 | 48 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 11 | 22 | 2473-2737 | -264 | 44 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Kk Alkar Sinj | 33 | 15 | 18 | 2364-2516 | -152 | 48 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 11 | 22 | 2473-2737 | -264 | 44 | TTBTB |