Bảng Xếp Hạng
1. Division, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Siroki | 6 | 4 | 2 | 466-451 | 15 | 10 | BTTBT |
Giải Bóng Rổ Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Siroki | 26 | 21 | 5 | 2159-1812 | 347 | 47 | BTTBT |
7 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 26 | 14 | 12 | 1985-1950 | 35 | 40 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





