Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
1. Division 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 1 | 0 | 1 | 72-84 | -12 | 1 | BTTBB |
Giải Bóng Rổ Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Siroki | 24 | 20 | 4 | 2155-1863 | 292 | 44 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 24 | 14 | 10 | 2053-1948 | 105 | 38 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
SIRJAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





