Bảng xếp hạng|NB I 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 26 | 26 | 0 | 2489-1887 | 602 | 1.319 | 1 | 52 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 14 | 12 | 2288-2302 | -14 | 0.994 | 0.538 | 40 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của35
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Falco KC-Szombathely | 26 | 26 | 0 | 2489-1887 | 602 | 1.319 | 1 | 52 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 14 | 12 | 2288-2302 | -14 | 0.994 | 0.538 | 40 | TBTBT |