Ngày thi đấu 3
|
09
Tháng 10,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
91
:
81
2
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 14
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

NB I 24/25
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Falco KC-Szombathely
262602489-18876021.319152
2
Atomerőmű SE
262332389-20453441.1680.88549
3
Szolnoki Olaj KK
261792187-2145421.020.65443
4
Debreceni EAC
2615111945-194321.0010.57741
5
Zalakeramia ZTE KK
2614122224-2157671.0310.53840
6
BC Kormend
2614122288-2302-140.9940.53840
7
Sopron KC
2613132149-2075741.0360.539
8
Alba Fehérvár
2613132350-2252981.0440.539
9
Universitas Pecs
2613132062-2127-650.9690.539
10
Budapesti Honved SE
269172023-2139-1160.9460.34635
11
KTE Kecskeméti
268181952-2110-1580.9250.30834
12
OSE Lions
267191995-2248-2530.8870.26933
13
Pécsi VSK
265212072-2382-3100.870.19231
14
SZTE-Szedeák
265211899-2212-3130.8580.19231
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Universitas Pecs
1073820-731891.1220.723
2
Budapesti Honved SE
1055775-786-110.9860.520
3
KTE Kecskeméti
1055778-810-320.960.519
4
SZTE-Szedeák
1073748-74711.0010.718
5
OSE Lions
1046805-813-80.990.417
6
Pécsi VSK
1028833-872-390.9550.214

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Falco KC-Szombathely
BC Kormend

Tài/Xỉu

SZOKOR
Tài 125.5
100‏%
93.31
100‏%
86.34
Tài 145.5
94‏%
93.31
100‏%
86.34
Tài 165.5
56‏%
93.31
79‏%
86.34
Tài 185.5
8‏%
93.31
17‏%
86.34
Tài 200.5
0‏%
93.31
3‏%
86.34
Tài 225.5
0‏%
93.31
0‏%
86.34
Xỉu 125.5
0‏%
93.31
0‏%
86.34
Xỉu 145.5
6‏%
93.31
0‏%
86.34
Xỉu 165.5
44‏%
93.31
21‏%
86.34
Xỉu 185.5
92‏%
93.31
83‏%
86.34
Xỉu 200.5
100‏%
93.31
97‏%
86.34
Xỉu 225.5
100‏%
93.31
100‏%
86.34