Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() EC Uniao Corinthians | 34 | 18 | 16 | 2654-2734 | -80 | 0.971 | 0.529 | BTTBB |