Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 25 | 9 | 2951-2661 | 290 | 1.109 | 0.735 | TTBBB |
20 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 35 | 5 | 30 | 2467-2825 | -358 | 0.873 | 0.143 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
FLAVAS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





