Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Minas Storm | 34 | 29 | 5 | 2796-2411 | 385 | 1.16 | 0.853 | TTTBT |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |