Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 36 | 28 | 8 | 3099-2658 | 441 | 64 | TTTTT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minas Storm | 36 | 28 | 8 | 3099-2658 | 441 | 64 | TTTTT |
15 | ![]() ![]() Botafogo | 36 | 10 | 26 | 2856-3174 | -318 | 46 | BBTBT |