Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 30 | 20 | 10 | 2400-2216 | 184 | 50 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 30 | 15 | 15 | 2376-2356 | 20 | 45 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của36
- 202523 thg 12, 2025Cúp Vòng 2

Arges PitestiHPh8291Universitatea Craiova
20 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 13
Universitatea CraiovaH28978Arges Pitesti
17 thg 12, 2025Cúp Vòng 2
Universitatea CraiovaH29295Arges Pitesti
23 thg 4, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 29
Universitatea CraiovaH27785Arges Pitesti




