Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 28 | 17 | 11 | 2534-2394 | 140 | 45 | BBTTT |
5 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 28 | 17 | 11 | 2406-2326 | 80 | 45 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
CRARAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10
- 202529 thg 12, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 14

CS Rapid BucurestiH28495Universitatea Craiova
28 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
Universitatea CraiovaH27699CS Rapid Bucuresti
25 thg 5, 2025Giải bóng rổ Liga Nationala, tranh hạng 5-8
CS Rapid BucurestiH27771Universitatea Craiova
11 thg 1, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 16
CS Rapid BucurestiH27556Universitatea Craiova




