Bảng xếp hạng
Giải Superliga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 20 | 15 | 5 | 1726-1545 | 181 | 30 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() Furstenfeld | 20 | 1 | 19 | 1420-1769 | -349 | 2 | TBBBB |
Superliga, Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Swans Gmunden | 30 | 21 | 9 | 2551-2336 | 215 | 27 | TTBBT |
Superliga, Vòng Sơ Loại
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Furstenfeld | 28 | 2 | 26 | 2005-2464 | -459 | 3 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của74





