Bảng xếp hạng|LBP II
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 24 | 11 | 13 | 1881-1896 | -15 | 35 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Piratas | 24 | 11 | 13 | 2095-2057 | 38 | 35 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 24 | 11 | 13 | 1881-1896 | -15 | 35 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Piratas | 24 | 11 | 13 | 2095-2057 | 38 | 35 | BBBBB |