Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter Kashi FC | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 | 31 | 11 | 42 | THTHT |
2 | Churchill Brothers SC | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 40 | TTHHH |
3 | Real Kashmir | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 25 | 6 | 37 | TBTHH |
4 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 | TTTTB |
5 | Rajasthan United | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 33 | 1 | 33 | BTTTB |
6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 33 | 2 | 29 | TBTHT |
7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 30 | -2 | 29 | BBBTB |
8 | Shillong Lajong | 22 | 7 | 7 | 8 | 46 | 45 | 1 | 28 | BBBHH |
9 | Sreenidi Deccan FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 28 | THHBH |
10 | Aizawl F.C. | 22 | 6 | 5 | 11 | 35 | 46 | -11 | 23 | BTBHT |
11 | Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 42 | -18 | 21 | BTBBH |
12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 21 | 44 | -23 | 14 | BBBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Sreenidi Deccan FC
Shillong Lajong
Các trận đấu gần nhất- Sreenidi Deccan FC
Các trận đấu gần nhất- Shillong Lajong
Những trận kế tiếp - Sreenidi Deccan FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SRE | LAJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| SRE | LAJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.55 | 86% 2.09 |
| Tài 1.5 | 73% 1.55 | 82% 2.09 |
| Tài 2.5 | 59% 1.55 | 68% 2.09 |
| Tài 3.5 | 41% 1.55 | 64% 2.09 |
| Tài 4.5 | 18% 1.55 | 36% 2.09 |
| Tài 5.5 | 9% 1.55 | 27% 2.09 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.55 | 14% 2.09 |
| Xỉu 1.5 | 27% 1.55 | 18% 2.09 |
| Xỉu 2.5 | 41% 1.55 | 32% 2.09 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1.55 | 36% 2.09 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.55 | 64% 2.09 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.55 | 73% 2.09 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sreenidi Deccan FC
Shillong Lajong
Số liệu trung bình của giải đấu
Sân vận động - Dr. Y. S. Rajasekhara Reddy ACA–VDCA Cricket Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
15
40.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
45.9%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 40 |
| Tổng số bàn thắng | 37 |
| Tổng Phạt Góc | 91 |

