Bảng xếp hạng
MLB
National League
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 43 | 119 | 0.265 | 50.0 | -39 | 40.00 | 2-8 | -6 | 0 | 25-56 | 18-63 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 249 | từ {năm}
ATLCOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





