Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 15 | 8 | 0.652 | 1.5 | 139 | 0.00 | 7-3 | 4 | 0 | 6-6 | 9-2 | BTTTT |
25 | ![]() ![]() Colorado | 9 | 14 | 0.391 | 7.5 | 133 | 0.00 | 3-7 | -1 | 0 | 6-4 | 3-10 | TBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 15 | 8 | 0.652 | 1.5 | 139 | 0.00 | 7-3 | 4 | 0 | 6-6 | 9-2 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() Colorado | 9 | 14 | 0.391 | 7.5 | 133 | 4.50 | 3-7 | -1 | 0 | 6-4 | 3-10 | TBTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cincinnati | 15 | 8 | 0.652 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 4 | 0 | 6-6 | 9-2 | BTTTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 9 | 14 | 0.391 | 7.5 | 136 | 4.50 | 3-7 | -1 | 0 | 6-4 | 3-10 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 274 | từ {năm}
CINCOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





