Ngày thi đấu 28
|
26
Tháng 11,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
4
14
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 14
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Group Table

1. Liga 14/15, Playout
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
4
Rebel
572201129-202-7347
Giải hạng nhất quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
BT
HS
Điểm
Phong độ
6
HC AZ Havířov 2010
52232022147-147082
14
Rebel
5283403115-183-6840