Group Table
West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rebel | 39 | 25 | 14 | 1 | 0 | 0 | 2 | 156-108 | 48 | 76 | BTTTT |
2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC AZ Havířov 2010 | 39 | 37 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 233-67 | 166 | 107 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
HAVREB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





