Tổng quan
Kết thúc


Lafayette Leopards


Manhattan Jaspers
1
0
3
2
3
5
3
0
0
4
2
4
5
1
0
6
4
0
7
1
4
8
2
0
9
0
1
R
13
17
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Lafayette Leopards | 25 | 9 | 16 | 0.36 |



