Tổng quan
Kết thúc


Manhattan Jaspers


Lafayette Leopards
1
0
1
2
1
0
3
0
1
4
0
0
5
0
0
6
0
1
7
1
0
8
3
0
9
0
0
R
5
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Lafayette Leopards | 25 | 9 | 16 | 0.36 |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MANLAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng



