Bảng xếp hạng|Liga ABA 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 26 | 18 | 8 | 1924-1778 | 146 | 44 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 26 | 15 | 11 | 1952-1849 | 103 | 41 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của50
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 26 | 18 | 8 | 1924-1778 | 146 | 44 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 26 | 15 | 11 | 1952-1849 | 103 | 41 | TTBTT |