Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Randers | 20 | 14 | 6 | 1865-1619 | 246 | 28 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 20 | 7 | 13 | 1661-1688 | -27 | 14 | BBTBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Randers | 30 | 20 | 10 | 2735-2454 | 281 | 40 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 30 | 9 | 21 | 2451-2623 | -172 | 18 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
- 2025





