Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Skk Polonia Warszawa | 18 | 4 | 14 | 1289-1385 | -96 | 22 | BBTBT |
10 | ![]() ![]() 25 Bydgoszcz | 18 | 3 | 15 | 1273-1476 | -203 | 21 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Skk Polonia Warszawa | 18 | 4 | 14 | 1289-1385 | -96 | 22 | BBTBT |
10 | ![]() ![]() 25 Bydgoszcz | 18 | 3 | 15 | 1273-1476 | -203 | 21 | BBTBB |