Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
VIBREV
VIBREV
82.5Points78.4
33.6Rebounds37.4
19.8Assists14.9
7.1Steals5.9
2Blocks2.1
11.5Turnovers11.3
58.9Field Goals Attempted61.9
49%Field Goal Percentage45%
22.8Three Pointers Attempted23.6
36%Three Point Percentage32%
20.9Free Throws Attempted20.4
79%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Serie A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Virtus Bologna | 30 | 23 | 7 | 2581-2321 | 260 | 1.112 | 0.767 | 46 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Venezia | 30 | 16 | 14 | 2494-2404 | 90 | 1.037 | 0.533 | 32 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 43 | từ {năm}
VIBREV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của43





