Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
1
24
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
HTAVIB
HTAVIB
87.9Points82
32.8Rebounds33.2
17.3Assists19.5
6.1Steals6.5
2.7Blocks2.1
12.4Turnovers13.8
62.5Field Goals Attempted61.8
51%Field Goal Percentage47%
24.6Three Pointers Attempted26
37%Three Point Percentage35%
18.2Free Throws Attempted18
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 34 | 21 | 13 | 2965-2849 | 116 | 1.041 | 0.618 | TTBBT |
17 | ![]() ![]() Virtus Bologna | 35 | 13 | 22 | 2869-3033 | -164 | 0.946 | 0.371 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
HTAVIB
Đã thắng
Đã thắng





