Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() N. Klaipeda | 40 | 31 | 9 | 3415-3001 | 414 | 1.138 | 0.775 | 31 | BBTBT |
10 | ![]() ![]() Kedainiai | 40 | 7 | 33 | 2904-3651 | -747 | 0.795 | 0.175 | 7 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của53





