Bảng xếp hạng|Giải LKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() N. Klaipeda | 25 | 15 | 10 | 2321-2245 | 76 | 1.034 | 0.6 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Kedainiai | 26 | 8 | 18 | 2149-2353 | -204 | 0.913 | 0.308 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
NEKNEP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





