Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
7
19
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Giải LKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 23 | 15 | 8 | 2124-1937 | 187 | 1.097 | 0.652 | TBTTT |
8 | ![]() ![]() Kedainiai | 23 | 7 | 16 | 1895-2070 | -175 | 0.915 | 0.304 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
RYVNEK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





