04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Vilnius
|
Sức chứa
10000
Kết thúc
105
:
91
2
/ 9
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 9
100
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
7
19
Số lần phạm lỗi
24
105
91
25
27
28
14
25
22
27
28
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
Giải LKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
2
Rytas Vilnius
231582124-19371871.0970.652
8
Kedainiai
237161895-2070-1750.9150.304

Sô trận đã đấu - 56 |  từ {năm}

RYV

NEK
Đã thắng
Đã thắng
48(86‏%)
8(14‏%)
Chiến thắng lớn nhất
5124
Total Points
4154
91,5
Số điểm trung bình
74,2