Tổng Quan Trận Đấu
3
2
0
0
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
EXCPA
EXCPA
12Số lần thắng21
51Bàn thắng72
59Số bàn thắng61
19Cả hai đội ghi bàn24
16Không ghi bàn9
13Số Trận Giữ Sạch Lưới12
Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhì
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Plymouth Argyle | 45 | 21 | 7 | 17 | 72 | 61 | 11 | 70 | THTHT |
21 | ![]() ![]() Exeter City | 45 | 12 | 13 | 20 | 51 | 59 | -8 | 49 | BTHHH |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
EXCPA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
33
Tổng số bàn thắng
37
1,57
Số bàn thắng trung bình
1,76
67%
(6)
Dẫn trước ở H1
14%
(7)
63%
(8)
Hoà ở H1
63%
(8)
14%
(7)
Thua ở H1
67%
(6)
Lần gặp gần nhất
1-5của21





