Bảng xếp hạng|NBB 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Minas Storm | 30 | 17 | 13 | 2267-2228 | 39 | 1.018 | 0.567 | 47 | TBBBB |
7 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 30 | 16 | 14 | 2387-2397 | -10 | 0.996 | 0.533 | 46 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Minas Storm | 30 | 17 | 13 | 2267-2228 | 39 | 1.018 | 0.567 | 47 | TBBBB |
7 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 30 | 16 | 14 | 2387-2397 | -10 | 0.996 | 0.533 | 46 | TTBTT |