Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
21
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 29 | 7 | 3077-2684 | 393 | 1.146 | 0.806 | BTTTB |
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
PINCRU
Đã thắng
Đã thắng





