Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Buffalo | 76 | 46 | 22 | 8 | 100 | 41 | 264-225 | 5-0 | 6-2-2 | -1 | BTTBB |
17 | ![]() ![]() Washington | 76 | 38 | 29 | 9 | 85 | 36 | 241-230 | 2-6 | 6-2-2 | -1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buffalo | 76 | 46 | 22 | 8 | 100 | 41 | 264-225 | 5-0 | 6-2-2 | -1 | BTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Buffalo | 76 | 46 | 22 | 8 | 100 | 41 | 264-225 | 5-0 | 6-2-2 | -1 | BTTBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 76 | 38 | 29 | 9 | 85 | 36 | 241-230 | 2-6 | 6-2-2 | -1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Washington | 76 | 38 | 29 | 9 | 85 | 36 | 241-230 | 2-6 | 6-2-2 | -1 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 199 | từ {năm}
BUFWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





