Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
17 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 30 | 12 | 92 | 33 | 253-253 | 7-2 | 2-7-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 30 | 12 | 92 | 33 | 253-253 | 7-2 | 2-7-1 | -2 | TBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 30 | 12 | 92 | 33 | 253-253 | 7-2 | 2-7-1 | -2 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 80 | từ {năm}
WSHCBJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của80





