Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
9 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 41 | 25 | 16 | 98 | 38 | 293-268 | 3-10 | 5-5-0 | -3 | TTBBB |
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 322 | từ {năm}
WSHPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





