Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
30 | ![]() ![]() Calgary | 76 | 32 | 36 | 8 | 72 | 28 | 199-243 | 4-3 | 6-3-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Calgary | 76 | 32 | 36 | 8 | 72 | 28 | 199-243 | 4-3 | 6-3-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 76 | 40 | 30 | 6 | 86 | 40 | 248-218 | 0-0 | 6-4-0 | 3 | BBTTT |
14 | ![]() ![]() Calgary | 76 | 32 | 36 | 8 | 72 | 28 | 199-243 | 4-3 | 6-3-1 | 1 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
CGYUTA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





