Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 75 | 42 | 21 | 12 | 96 | 38 | 247-218 | 4-5 | 4-5-1 | 1 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ottawa | 75 | 39 | 26 | 10 | 88 | 36 | 251-231 | 3-1 | 6-3-1 | 1 | BBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Minnesota | 75 | 42 | 21 | 12 | 96 | 38 | 247-218 | 4-5 | 4-5-1 | 1 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
MINOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





