Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | TTTBB |
16 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | TTTBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Washington | 75 | 38 | 28 | 9 | 85 | 36 | 238-223 | 2-6 | 6-2-2 | 3 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 293 | từ {năm}
PHIWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





