Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Anaheim | 75 | 41 | 29 | 5 | 87 | 33 | 252-260 | 8-0 | 5-3-2 | -3 | TTBBB |
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anaheim | 75 | 41 | 29 | 5 | 87 | 33 | 252-260 | 8-0 | 5-3-2 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anaheim | 75 | 41 | 29 | 5 | 87 | 33 | 252-260 | 8-0 | 5-3-2 | -3 | TTBBB |
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
UTAANA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





