Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Boston | 75 | 43 | 24 | 8 | 94 | 39 | 256-233 | 4-3 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | BTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 74 | 37 | 25 | 12 | 86 | 28 | 220-225 | 9-4 | 7-2-1 | -1 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 273 | từ {năm}
PHIBOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





