Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Boston | 82 | 65 | 12 | 5 | 135 | 61 | 305-177 | 4-3 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
26 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Boston | 82 | 65 | 12 | 5 | 135 | 61 | 305-177 | 4-3 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Boston | 82 | 65 | 12 | 5 | 135 | 61 | 305-177 | 4-3 | 9-1-0 | 8 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 31 | 38 | 13 | 75 | 29 | 222-277 | 2-1 | 3-6-1 | 2 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 273 | từ {năm}
BOSPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





