Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Montreal | 74 | 43 | 21 | 10 | 96 | 41 | 262-234 | 2-5 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Montreal | 74 | 43 | 21 | 10 | 96 | 41 | 262-234 | 2-5 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Montreal | 74 | 43 | 21 | 10 | 96 | 41 | 262-234 | 2-5 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 74 | 38 | 34 | 2 | 78 | 34 | 205-227 | 4-0 | 6-4-0 | -1 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 186 | từ {năm}
MTLNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





